Hungary - Anh

túl magas

A2 Hungary
steep
A2
2
Mẫu sử dụng:
túl magas ár/díj/költség/követelés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unreasonably high in price
Chủ đề
price |cost |money |excess |evaluation |finance |business |core_vocabulary
Định nghĩa

(Of a price, cost, or demand) unreasonably or unexpectedly high.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký