Hungary - Anh

túl optimista

B1 Hungary
optimistic
B1
1
Mẫu sử dụng:
túl optimista becslés/terv/előrejelzés; túl optimistának tűnik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
more hopeful than realistic
Chủ đề
planning |estimates |predictions |unrealistic_expectations |timing |business |core_vocabulary
Định nghĩa

Describing an estimate, plan, or prediction that expects a better result, faster timing, or higher numbers than is realistic or likely.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký