túlbecslés
B2
Hungary
overestimate
DANH TỪ
B2
1
overestimate
C1
Mẫu sử dụng:
vmi túlbecslése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an estimate that is too high
Chủ đề
estimation
|calculation
|quantity
|error
|numbers
|business
Định nghĩa
An estimate or calculation that is higher than the true amount or value.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.