Hungary - Anh

tülekedés

B2 Hungary
scramble
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
tülekedés vmiért / vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hurried, confused rush or struggle
Chủ đề
rush |crowds |competition |hurry |disorder |deadline |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A hurried and confused rush or struggle, often with many people trying to move somewhere or get something at the same time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký