Hungary - Anh

túlélés

B1 Hungary
survival
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek/vminek a túlélése; túlélés vmilyen körülmények között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
continuing to live despite danger
Chủ đề
life |danger |hardship |basic_needs |health |core_vocabulary
Định nghĩa

The state of continuing to live or exist, especially in difficult or dangerous conditions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký