Hungary - Anh

túlnyomó

B2 Hungary
overwhelming
B2
2
Mẫu sử dụng:
túlnyomó többség; túlnyomó rész
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extremely large majority or advantage
Chủ đề
majority |evidence |support |certainty |competition |strength |core_vocabulary |politics
Định nghĩa

Very great in number, strength, or support compared with the opposite side, so that the result is almost certain.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký