túlóra
B1
Hungary
overtime
DANH TỪ
B1
1
overtime
B1
Mẫu sử dụng:
túlórázik; túlórát végez; fizetetlen túlóra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extra hours of work
Chủ đề
work
|employment
|working_hours
|time
|labor
|business
Định nghĩa
Time spent working beyond a person’s normal or agreed working hours.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.