Hungary - Anh

túlvállalja magát

B2 Hungary
overbook
ĐỘNG TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
schedule too many things
Chủ đề
schedule |time_management |workload |appointments |daily_life |work
Định nghĩa

To arrange more appointments, activities, or tasks than can realistically fit into the available time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký