Hungary - Anh

túlzsúfoltság

B2 Hungary
congestion
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
túlzsúfoltság egy helyen/intézményben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
overcrowding in a place or area
Chủ đề
crowding |capacity |public_spaces |delay |infrastructure |daily_life |space
Định nghĩa

A condition in which a place, space, or system is overcrowded with people or things, making movement or operation difficult or inefficient.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký