Hungary - Anh

tűnik

A2 Hungary
look, seem, appear, strike
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmilyennek tűnik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
appear in a certain way
Chủ đề
appearance |impression |perception |core_vocabulary
Định nghĩa

To seem or give the impression of being a certain way, based on how someone or something appears.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valaminek/valamilyennek tűnik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Appear to be
Chủ đề
appearance |impression |state |description |core_vocabulary
Định nghĩa

To appear to be something, whether or not it is actually true.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valamilyennek tűnik; úgy tűnik, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
seem or give impression
Chủ đề
impression |uncertainty |judgement |state |core_vocabulary
Định nghĩa

To give the impression of being or doing something, often without certainty.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
valakinek valamilyennek tűnik; úgy tűnik (valakinek), hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cause an impression or thought
Chủ đề
impression |perception |opinion |feeling |communication |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause someone to think of something or feel a particular way about something.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valószínűnek/lehetségesnek tűnik, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Indicate possibility
Chủ đề
inference |uncertainty |hedging |possibility |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

To suggest indirectly that something might be true, without stating it as a fact.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký