Hungary - Anh

türelmi idő

B2 Hungary
grace
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
türelmi idő vmire; türelmi idő áll rendelkezésre
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extra time before deadline or penalty
Chủ đề
time |deadline |payment |obligation |extension |penalty |law
Định nghĩa

A period of extra time allowed before something must be done or before a penalty is applied.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký