Hungary - Anh

tűrhető

B1 Hungary
fair, tolerable
B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Moderately good quality
Chủ đề
quality |evaluation |acceptable |degree |probability |core_vocabulary
Định nghĩa

Of average or acceptable quality; not very good but not bad.

B1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fairly good, more than acceptable
Chủ đề
quality |ability |evaluation |adequacy |core_vocabulary
Định nghĩa

Fairly good or satisfactory in quality, ability, or degree; noticeably better than merely acceptable but not excellent.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký