Hungary - Anh

tűrhetően

C1 Hungary
tolerably
C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
+ adjective/adverb
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to a bearable or endurable degree
Chủ đề
endurance |bearable_degree |comfort |literary |core_vocabulary
Định nghĩa

To a degree that can be endured or borne without great suffering, though not comfortably.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký