Hungary - Anh

turistaosztály

B1 Hungary
economy, coach
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
turistaosztályon utazik/repül; turistaosztályú jegy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cheaper service option
Chủ đề
travel |air_travel |service_class |low_cost |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A class of service in travel or products that is cheaper and offers fewer amenities than higher classes.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
turistaosztályon; turistaosztályra foglal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Passenger car or economy class section
Chủ đề
air_travel |train_travel |seating_class |transport |budget_travel |travel |transportation
Định nghĩa

A passenger car on a train, or the economy class section on an airplane.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký