Hungary - Anh

turkál

B1 Hungary
root, rifle, rustle, forage, delve
ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmiben/vmi között turkál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Search by moving things around
Chủ đề
search |rummaging |informal |objects |daily_life
Định nghĩa

To look for something by turning things over or pushing things aside, often in a messy way.

ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
turkál valamiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Search through roughly
Chủ đề
searching |disorder |informal |objects |movement |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To search quickly and carelessly through something, often causing disorder or damage.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vki turkál vmiben/vmik között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
search quickly through with noise
Chủ đề
search |rummaging |bag |papers |quick_search |noise |daily_life |work |communication
Định nghĩa

To search quickly through papers, bags, or similar things in a way that produces a light, continuous rustling sound.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmiben turkál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rummage busily in a place
Chủ đề
searching |containers |small_objects |manual_movement |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To search busily inside a place or container, moving things around in order to find something small.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
turkál vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
reach in and search by hand
Chủ đề
searching |hands |containers |objects |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To reach into or search inside something, especially with the hands, often moving things around to find a particular object.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký