Hungary - Anh

turné

B2 Hungary
tour
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
turnén van; turnéra indul; világturné
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Journey visiting several places
Chủ đề
travel |tourism |sightseeing |itinerary |performance |work |core_vocabulary
Định nghĩa

A trip in which someone visits several places in sequence, often for sightseeing, performing, or work.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký