tutajon szállít
B1
Hungary
raft
ĐỘNG TỪ
B1
1
raft
C1
Mẫu sử dụng:
tutajon szállít valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
transport by raft on water
Chủ đề
transport
|water_transport
|river
|cargo
|transportation
|travel
Định nghĩa
To carry or move people or things on water by placing them on a raft.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.