Hungary - Anh

tüzel

B1 Hungary
blaze, burn
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkire/vmire tüzel; a levegőbe tüzel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fire guns rapidly and repeatedly
Chủ đề
weapons |shooting |violence |repetition |law
Định nghĩa

To fire guns rapidly and repeatedly, often in an uncontrolled or intense way.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
fával/szénnel/gázzal tüzel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Use fuel for energy or light
Chủ đề
fuel |combustion |energy |heat |vehicles |heating |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To consume fuel, such as wood, coal, or gasoline, to produce heat, light, or power.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký