Hungary - Anh

tüzérségi lövedék

C1 Hungary
shell
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
tüzérségi lövedéket lő ki
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Explosive projectile casing
Chủ đề
military |weapon |explosive |projectile |war |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

A metal container filled with explosives, fired from a gun or cannon.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký