tűző
B1
Hungary
ardent
B1
LITERARY
2
ardent
C1
Mẫu sử dụng:
tűző nap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Having intense heat or glow
Chủ đề
heat
|sun
|brightness
|glowing
|weather
|literary
|nature
|core_vocabulary
Định nghĩa
Radiating strong warmth or heat; glowing with intensity.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.