tűzött takaró
B2
Hungary
quilt
DANH TỪ
B2
2
quilt
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thick stitched bed covering
Chủ đề
bedding
|home
|textiles
|sewing
|warmth
|daily_life
|housing
|core_vocabulary
Định nghĩa
A warm bed covering made from two layers of fabric with a padded filling between them, held together with stitched patterns.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.