üdvözlet
B1
Hungary
hi
DANH TỪ
B1
INFORMAL
2
hi
A2
Mẫu sử dụng:
üdvözlet valakitől; átadja az üdvözletét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the word “hi” as a greeting
Chủ đề
greeting
|speech_act
|social_interaction
|informal
|daily_life
|communication
|social
Định nghĩa
The act or instance of saying “hi”; a brief greeting.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.