Hungary - Anh

ugat

A1 Hungary
bark, bay
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
ugat; ugat valakire/valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a loud dog-like sound
Chủ đề
animal_sound |dogs |noise |action |animals |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To produce a short, loud sound similar to that made by a dog.

ĐỘNG TỪ A1
2
Mẫu sử dụng:
ugat vkire/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To bark or howl loudly
Chủ đề
animal_sound |dogs |hunting |noise |animals |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

To bark or howl loudly and persistently, especially at prey or an intruder.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký