Hungary - Anh

ugrásszerűen megnő

B2 Hungary
explode
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valami ugrásszerűen megnő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Increase rapidly and dramatically
Chủ đề
increase |growth |numbers |prices |business |change |core_vocabulary
Định nghĩa

To grow or increase very quickly and by a large amount.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký