ugróló
B1
Hungary
horse
DANH TỪ
B1
INFORMAL
2
horse
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Gymnastics equipment shaped like a horse
Chủ đề
sports_equipment
|gymnastics
|vaulting
|exercise
|sports
Định nghĩa
A padded apparatus used in gymnastics for vaulting or pommel exercises.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.