úgy hangzik, mint
B1
Hungary
read
ĐỘNG TỪ
B1
2
read
B2
Mẫu sử dụng:
úgy hangzik, mint vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be worded in writing
Chủ đề
wording
|written_text
|quotation
|signage
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To be stated, phrased, or worded in a particular way in writing or print.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.