úgy látszik
B1
Hungary
evidently
B1
2
evidently
B2
Mẫu sử dụng:
úgy látszik, (hogy) + clause
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
As it appears to be true
Chủ đề
uncertainty
|appearance
|inference
|evidence
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
Used to say that something seems to be true based on what is known, but without complete certainty.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.