Hungary - Anh

ügyelet

B1 Hungary
watch
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
ügyeletben van; éjszakai ügyelet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
period of guard duty
Chủ đề
guard_duty |shift_work |monitoring |security |work |law
Định nghĩa

A period of time during which a person stays alert to guard or observe something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký