Hungary - Anh

ügyeletes

B1 Hungary
monitor
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person who checks or watches
Chủ đề
person_role |supervision |rules |school |exam |work |law
Định nghĩa

A person whose role is to observe and ensure rules are followed or conditions are maintained.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký