Hungary - Anh

ügyvédi kamara

C1 Hungary
bar
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
felvesznek valakit az ügyvédi kamarába; az ügyvédi kamara tagja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The legal profession as a whole
Chủ đề
law |legal_profession |professional_body |ethics |work
Định nghĩa

The legal profession or the group of people qualified to practice law.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký