Hungary - Anh

új alapokra helyezés

C1 Hungary
reset
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmi új alapokra helyezése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Major new start or reorganization
Chủ đề
organizational_change |strategy |policy |relationships |reform |restart |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A significant change or restarting of a system, process, policy, or relationship so that it can begin again in a new or improved way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký