új elem
B1
Hungary
wrinkle
DANH TỪ
B1
2
wrinkle
C1
Mẫu sử dụng:
új elem vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
new twist or feature in something
Chủ đề
variation
|idea
|story
|innovation
|system
|change
|communication
|education
|core_vocabulary
Định nghĩa
A new detail, feature, or variation that changes or adds interest to an existing idea, story, method, or system.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.