Hungary - Anh

új tag

A2 Hungary
addition, recruit
DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
vki/vmi új tagja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that is added
Chủ đề
added_item |extra_part |extension |collection |family |building |core_vocabulary
Định nghĩa

Something that has been added to something else.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
új tag vmiben/vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A new member of a group
Chủ đề
new_member |organization |team |work |military |training |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who has recently joined an organization, team, or cause.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký