újbóli találkozás
B1
Hungary
reunion
DANH TỪ
B1
2
reunion
B2
Mẫu sử dụng:
valakik újbóli találkozása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of coming together again
Chủ đề
reuniting
|separation
|family
|emotion
|meeting
|process
|relationships
|core_vocabulary
Định nghĩa
The act, moment, or process of people, groups, or things that were separated coming together again.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.