Hungary - Anh

újjáéleszt

B2 Hungary
revive
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
újjáéleszt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bring back something that declined
Chủ đề
economy |business |renewal |activity |popularity |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To make an activity, practice, business, or situation that has declined, paused, or disappeared become active, successful, or popular again.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký