Hungary - Anh

újjáépítés

B2 Hungary
reconstruction
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vminek az újjáépítése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rebuilding after damage or destruction
Chủ đề
rebuilding |repair |disaster_recovery |post_crisis |infrastructure |economy |daily_life |housing |work
Định nghĩa

The process of building, repairing, or organizing something again after it has been damaged, destroyed, or seriously weakened.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký