ujjaival végigsimít
B2
Hungary
finger
ĐỘNG TỪ
B2
2
finger
B1
Mẫu sử dụng:
ujjaival végigsimít vmin/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Touch or handle with fingers
Chủ đề
touch
|handling
|manual_action
|careful_action
|daily_life
|body
Định nghĩa
To touch, feel, or handle something using your fingers, often carefully or in a particular way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.