Hungary - Anh

ujjlenyomatot vesz

B1 Hungary
fingerprint
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
ujjlenyomatot vesz valakitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
take someone’s fingerprints
Chủ đề
law_enforcement |security |biometrics |identification |recording |law |body
Định nghĩa

To take and record someone’s fingerprints, typically for identification in police or security procedures.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký