Hungary - Anh

ujjongó

B2 Hungary
joyous, joyful
B2
2
Mẫu sử dụng:
ujjongó + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feeling or showing great joy
Chủ đề
emotion |happiness |people |expression |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Feeling or openly expressing very strong happiness and delight.

B2
2
Mẫu sử dụng:
ujjongó tömeg/szurkolók/kiáltás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feeling or showing great happiness
Chủ đề
emotion |happiness |feeling |expression |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Feeling or openly showing very strong, uplifting happiness or delight.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký