újra bevezet
B2
Hungary
restore
ĐỘNG TỪ
B2
FORMAL
2
restore
B2
Mẫu sử dụng:
újra bevezet vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Reinstate a right or law
Chủ đề
reinstatement
|law_policy
|politics
|public_order
|rights
|peace
|law
|core_vocabulary
Định nghĩa
To bring back into use or force a right, law, or situation that existed before.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.