újra elmesél
B1
Hungary
retell
ĐỘNG TỪ
B1
1
retell
B2
Mẫu sử dụng:
vmit újra elmesél vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tell a story again
Chủ đề
storytelling
|repetition
|communication
|education
Định nghĩa
To tell a story, event, or series of details again, often in your own words.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.