Hungary - Anh

újra feltalálja a spanyolviaszt

C1 Hungary
reinvent
ĐỘNG TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
independently recreate an existing thing
Chủ đề
redundancy |duplication |existing_solution |unnecessary_work |idiom |education |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To create or develop something that already exists, especially unnecessarily or without realizing that it has been done before.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký