újra lerak
B1
Hungary
relay
ĐỘNG TỪ
B1
1
relay
C1
Mẫu sử dụng:
újra lerak vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lay flooring or surface again
Chủ đề
construction
|flooring
|roadwork
|repair
|housing
|work
Định nghĩa
To put down flooring, tiles, paving, or another surface material again, usually after removing or lifting the old surface.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.