Hungary - Anh

újra meg újra

B1 Hungary
repeatedly, endlessly
B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Again and again; on many occasions
Chủ đề
frequency |repetition |time |events |core_vocabulary
Định nghĩa

On many separate occasions; again and again.

B1
2
Mẫu sử dụng:
verb + újra meg újra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
again and again repeatedly
Chủ đề
repetition |excess |same_thing |rumination |discussion |communication |work |education
Định nghĩa

In a way that involves repeating the same thing many times, often more than is useful or necessary.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký