újraalkot
B2
Hungary
recreate
ĐỘNG TỪ
B2
1
recreate
B2
Mẫu sử dụng:
vmit újraalkot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something again as a copy
Chủ đề
reconstruction
|copying
|visual_art
|history
|design
|work
|arts_entertainment
Định nghĩa
To make or build something again so that it closely matches the original version.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.