újracsinál
B1
Hungary
redo
ĐỘNG TỪ
B1
1
redo
A2
Mẫu sử dụng:
újracsinál valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
do something again
Chủ đề
repetition
|correction
|mistake
|task
|daily_life
|work_study
Định nghĩa
To do something again, especially because the first attempt was wrong, unsuccessful, or not good enough.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.