Hungary - Anh

újraéled

B2 Hungary
revive
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
újraéled
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Become active or strong again
Chủ đề
recovery |economy |tourism |growth |renewal |core_vocabulary
Định nghĩa

To become active, strong, or popular again after a period of weakness, decline, or inactivity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký