újraéleszt
B2
Hungary
revive
ĐỘNG TỪ
B2
1
revive
B2
Mẫu sử dụng:
újraéleszt valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bring back to life or consciousness
Chủ đề
medicine
|emergency
|unconsciousness
|survival
|first_aid
|health
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
To bring someone who is unconscious or close to death back to consciousness or apparent life, often by medical treatment.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.