újraindul
B1
Hungary
resume
ĐỘNG TỪ
B1
2
resume
B1
Mẫu sử dụng:
újraindul vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Start again after pausing
Chủ đề
continuation
|restart
|interruption
|activity
|service
|core_vocabulary
Định nghĩa
To begin doing something again after it has been stopped or interrupted.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.