Hungary - Anh

újrajátszik

B2 Hungary
reenact
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmit újrajátszik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act out a past event
Chủ đề
performance |reconstruction |history |media |investigation |education |arts |crime
Định nghĩa

To act out or stage an event from the past again, for an audience, a film, training, or an investigation.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmit újrajátszik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
repeat a past pattern
Chủ đề
psychology |relationships |behavior |emotion |repetition |therapy |health
Định nghĩa

To repeat a past experience, behavior, or emotional pattern, often unconsciously, especially in relationships or therapy contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký